-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10873:2015Máy cưa xích cầm tay. Tính năng phanh hãm xích. 8 Portable chain-saws -- Chain brake performance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12091-1:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 1: Yêu cầu chung Drilling and foundation equipment. Safety. Part 1:Common requirements |
636,000 đ | 636,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7281:2003Giày ủng bằng chất dẻo đúc. ủng công nghiệp bằng poly (vinyl clorua) có lót hoặc không có lót chống mỡ động vật và dầu thực vật. Yêu cầu kỹ thuật Moulded plastics footwear. Lined or unlined poly(vinyl chloride) industrial boots with general purpose resistance to animal fats and vegetable oils. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11930:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Yêu cầu cơ bản về an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ Information technology - Security techniques - Basic requirements for securing information system according to security levels |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8770:2011Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều nhiệt lượng để đo liều chùm tia điện tử và hiệu chuẩn liều kế đo thường xuyên Standard practice for use of calorimetric dosimetry systems for electron beam dose measurements and dosimeter calibrations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10068-1:2013Đồ dùng trẻ em. Ty giả cho em bé và trẻ nhỏ. Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và thông tin sản phẩm. Child use and care articles. Soothers for babies and young children. Part 1: General safety requirements and product information |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13920:2023Chất thải – Lấy mẫu chất thải rắn không cố kết từ xe chở chất thải Standard practice for sampling unconsolidated waste from trucks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7675-22:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 22: Sợi dây đồng tròn tráng men polyester hoặc polyesterimide phủ polyamide, cấp chịu nhiệt 180 Specifications for particular types of winding wires - Part 22: Polyester or polyesterimide enamelled round copper wire overcoated with polyamide, class 180 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12299:2018Khu cách ly đối với sinh vật có ích nhập khẩu - Yêu cầu chung Isolation area for imported biological control agents - General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,286,000 đ | ||||