-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5801-3:2005Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 3: Hệ thống máy tàu Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 3: Machinery installations |
568,000 đ | 568,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5657:1992Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp lấy mẫu để đánh giá ô nhiễm Petroleum and petroleum products. Sampling methods for environmental pollution control |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2797:1978Calip nút hai phía có đầu đo bằng hợp kim cứng đường kính từ 1 đến 6 mm. Kết cấu và kích thước Double-end plug gauges with cemented carbide inserts of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4260:2012Công trình thể thao - Bể bơi - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting faccilities - Swimming pools - Design standard |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6003-2:2012Bản vẽ xây dựng - Hệ thống ký hiệu. Phần 2: Tên phòng và số phòng Construction drawings - Designation systems - Part 2: Room names and numbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 948,000 đ | ||||