-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5032:1989Tranzito. Phương pháp đo hệ số ồn Transistors. Methods for measuring noise figure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4637:1988Vật liệu giả da - Phương pháp xác định độ bền uốn gấp Artificial leather - Determination of stability of repeated flexing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 193:1966Giấy. Khổ sử dụng Paper. Sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 196:1966Quần âu nam - Cỡ số và yêu cầu kỹ thuật Men’s pants |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7973-1:2008Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 1: Định nghĩa, ký hiệu và yêu cầu chung Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 1: Definitions, symbols and general considerations |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4589:1988Đồ hộp - Phương pháp xác định hàm lượng axit tổng số và axit bay hơi Canned foods - Determination of total acids and volatile acids contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4615:1988Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu quy ước trang thiết bị kỹ thuật vệ sinh System of building design documents - Symbols for sanitary engineering equipments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 664,000 đ | ||||