-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8711-2:2011Động vật và sản phẩm động vật - Phần 2: Quy trình chung phân tích nguy cơ trong nhập khẩu sản phẩm động vật Animal and animal products - Part 2: Import risk analysis process for animal products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11657:2016Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định khối lượng riêng tuyệt đối – Phương pháp tỷ trọng kế Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of absolute density – Pyknometer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4265:1986Quạt bàn Table Fans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12003:2018Xi măng phương pháp xác định độ nở thanh vữa trong môi trường nước Test method for expansion of hydraulic cement mortar bars stored in water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13657-2:2023Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy phun sương áp suất cao – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fire Protection – High Pressure Mist Fire Extinguishing System – Part 2: Technical requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5032:1989Tranzito. Phương pháp đo hệ số ồn Transistors. Methods for measuring noise figure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13804:2023Sữa, sản phẩm sữa và sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh – Xác định melamin và axit cyanuric bằng sắc ký lỏng– hai lần khối phổ (LC–MS/MS) Milk, milk products and infant formula – Determination of melamine and cyanuric acid by liquid chromatography and tandem mass spectrometry (LC–MS/MS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12198:2018Thông tin và tư liệu - Định danh số cho đối tượng Information and documentation - Digital object identifier system |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||