-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11359:2016Máy và trạm sản xuất hỗn hợp bê tông và vữa xây dựng - Yêu cầu an toàn |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12061:2017Thảm trải sàn đàn hồi - Yêu cầu cho thảm trải sàn cao su có lót Resilient floor coverings - Specification for rubber sheet floor coverings with backing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11977:2017Thép cốt bê tông – Phương pháp thử và tiêu chí chấp nhận mối nối hàn đối đầu bằng khí áp lực Steel bar for concrete reinforcement – Test Method and acceptance criteria for gas pressure welded joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||