-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1621:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Nguồn điện Graphical symbols to be used electrical diagrams. Electric sources |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7764-1:2007Thuốc thử dùng trong phân tích hoá học - Phần 1: Phương pháp thử chung Reagents for chemical analysis - Part 1: General test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6080:2012Bản vẽ xây dựng - Phương pháp chiếu Building drawings - Projection methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11217:2015Sản phẩm phomat chế biến. Tính hàm lượng phosphat bổ sung biểu thị theo phospho. 7 Processed cheese products -- Calculation of content of added phosphate expressed as phosphorus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1817:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng molypđen Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of molypdenum content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5164:2018Thực phẩm – Xác định vitamin B1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao Foodstuffs – Determination of vitamin B1 by high performance liquid chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1809:1976Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo thanh răng System for design documentation. Rules of making construction drawings of racks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12483-2:2018Chất dẻo − Màng và tấm − Xác định độ bền xé – Phần 2: Phương pháp Elmendorf Plastics – Film and sheeting – Determination of tear resistance – Part 2: Elmendorf method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8172:2009Phomat. Xác định hàm lượng chất béo. Dụng cụ đo chất béo sữa (butyrometrer) dùng cho phương pháp Van Gulik Cheese. Determination of fat content. Butyrometer for Van Gulik method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7217-3:2013Mã thể hiện tên và vùng lãnh thổ của các nước - Phần 3: Mã tên các nước được sử dụng trước đây Codes for the representation of names of countries and their subdivisions -- Part 1: Country codes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8891:2017Mẫu chuẩn - Thực hành tốt trong sử dụng mẫu chuẩn Reference materials – Good practice in using reference materials |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,064,000 đ | ||||