-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6817:2001Máy kéo dùng trong nông nghiệp - Tầm quan sát của người lái Tractors for agriculture - Operator's field of vision |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5801-4:2001Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 4: Trang bị điện, Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 4: Trang bị điện, Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 4: Trang bị điện Rules for the classification and construction of river ships. Part 4: Electric installations |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9729-12:2013Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 12: Cung cấp nguồn điện khẩn cấp cho các thiết bị an toàn Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 12: Emergency power supply to safety services |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11953-6:2017Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 6: Độ bền cơ học của các bộ phận và mối nối Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 6: Mechanical resistance/strength of components and connections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 628,000 đ | ||||