-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7462:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Giá chở hàng trên nóc xe Road vehicles. Roof load carriers. |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11229-1:2015Tấm thép và thép băng rộng giới hạn chảy cao. Phần 1: Yêu cầu chung. 11 High yield strength flat steel products -- Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11953-6:2017Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 6: Độ bền cơ học của các bộ phận và mối nối Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 6: Mechanical resistance/strength of components and connections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 618,000 đ | ||||