• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13918-2:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 2: Thang nâng nghiêng với thiết bị mang tải không thể tiếp cận được

Builders’ hoists for goods – Part 2: Inclined hoists with non–accessible load carrying devices

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 9970:2013

Chất béo sữa dạng khan. Xác định thành phần sterol bằng sắc ký khí lỏng ( phương pháp chuẩn)

Anhydrous milk fat. Determination of sterol composition by gas liquid chromatography (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6307:2023

Thử nghiệm các hệ thống lạnh

Testing of refrigerating systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5740:1993

Thiết bị chữa cháy. Vòi chữa cháy tổng hợp tráng cao su

Fire fighting equipment. Fire rubberized hoses made of synthetic threads

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5042:1994

Nước giải khát. Yêu cầu vệ sinh. Phương pháp thử

Beverages. Hygiene requirements and methods for examination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9676:2020

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hàm lượng sterol tổng số bằng phương pháp enzym

Animal and vegetable fats and oils – Enzymatic determination of total sterols content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12273-13:2020

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 13: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm tại nhiệt độ cao

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 13: Test methods for overall migration at high temperatures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13552-1:2022

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo thợ lặn có bình dưỡng khí với mục đích giải trí – Phần 1: Cấp độ 1 – Thợ lặn có giám sát

Recreational diving services – Requirements for the training of recreational scuba divers – Part 1: Level 1 – Supervised diver

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13596-3:2022

Đất đá quặng chì kẽm – Phần 3: Xác định hàm lượng bạc, bismuth, cadimi, chì, kẽm bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Soils, rocks, ore containing lead-zinc – Part 3: Determination of silver, bismuth, cadmium, lead, zinc by flame atomic absorption spectrometry method.

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 13234-1:2020

Tay máy rô bốt công nghiệp - Mặt lắp ghép cơ khí – Phần 1: Dạng Tấm

Manipulating industrial robots – Mechanical Interfaces – Part 1: Plates

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10072:2013

Giầy dép. Phương pháp thử chi tiết độn cứng. Độ bền mỏi.

Footwear. Test methods for shanks. Fatigue resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 13382-5:2022

Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 5: Giống chuối

Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 5: Banana varieties

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 5968:1995

Chất lượng không khí. Xác định các hợp chất khí của lưu huỳnh trong không khí xung quanh. Thiết bị lấy mẫu

Air quality. Determination of gaseous sulphur compounds in ambient air. Sampling equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 5901:1995

Diêm hộp

Match

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 10979:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất bensulfuron methyl – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing bensulfuron – Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,450,000 đ