-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6910-4:2001Độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp đo và kết quả đo. Phần 4: Các phương pháp cơ bản xác định độ đúng của phương pháp đo tiêu chuẩn Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results. Part 4: Basic methods for the determination of the trueness of a standard measurement method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10535-1:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Phân tích tai nạn giao thông - Phần 1: Từ vựng Road vehicles – Traffic accident analysis – Part 1: Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12104:2018Vi sinh vật giải xenlulo - Xác định hoạt độ xenlulaza Cellulose microorganism - Determination of cellulase activity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9496:2013Đo dòng chất lỏng dẫn điện trong ống dẫn kín - Phương pháp dùng lưu lượng kế điện từ Measurement of conductive liquid flow in closed conduits -- Method using electromagnetic flowmeters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 9001:1996Hệ thống chất lượng. Mô hình đảm bảo chất lượng trong thiết kế, triển khai sản xuất, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật Quality systems. Model for quality assurance in design/development, production, installation and servicing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11305:2016Phát thải nguồn tĩnh – Xác định hàm ẩm của khí thải ống khói. Determination of moisture content in stack gases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||