-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5707:2007Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Cách ghi nhám bề mặt trong tài liệu kỹ thuật của sản phẩm Geometrical Product Specifications (GPS). Indication of surface texture in technical product documentation |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8450:2010Tinh dầu. Xác định trị số axit. Essential oils. Determination of acid value. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7203:2002Mã số mã vạch vật phẩm - Yêu cầu kiểm tra xác nhận chất lượng mã vạch Article number and bar code - Bar code quality verifying requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11487-5:2016Phin lọc hiệu suất cao và vật liệu lọc để loại bỏ hạt trong không khí – Phần 5: Phương pháp thử đối với các phần tử lọc High– efficiency filters and filter media for removing particles in air – Part 5: Test method for filter elements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11344-34:2016Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 34: Thay đổi công suất theo chu kỳ Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 34: Power cycling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 682,000 đ | ||||