• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13507:2022

Phương pháp xác định độ nhớt nhũ tương nhựa đường bằng nhớt kế cánh khuấy quay

Test Method for Determining the Viscosity of Emulsified Asphalts Using a Rotational Paddle Viscometer

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11414-1:2016

Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 1: Xác định độ phục hồi và khả năng chịu nén.

Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 1: Determining of recovery and compression

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9852:2013

Chất dẻo. Xác định sự phơi nhiễm bức xạ trong phép thử phong hóa bằng thiết bị. Hướng dẫn chung và phương pháp thử cơ bản.

Plastics. Instrumental determination of radiant exposure in weathering tests. General guidance and basic test method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11414-4:2016

Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 4: Thử nghiệm đun sôi trong dung dịch axit hcl.

Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 4: Boiling in hydrochloric acid test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11414-7:2016

Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 6: Xác định khối lượng riêng.

Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 7: Determining of density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11414-2:2016

Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 2: Xác định độ đẩy trồi của vật liệu.

Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 2: Determining of extrusion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ