-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11327:2016Phương pháp đo tính năng của ấm điện và bình đun nước bằng điện dùng cho mục đích gia dụng và tương tự Methods for measuring the performance of electric kettles and jugs for household and similar use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 14090:2020Thích ứng với biến đổi khí hậu – Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn Adaptation to climate change – Principles, requirements and guidelines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12473:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Glyphosate bằng phương pháp sắc lỏng ký hiệu năng cao. Pesticides - Determination of glyphosate content by high performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8711-2:2011Động vật và sản phẩm động vật - Phần 2: Quy trình chung phân tích nguy cơ trong nhập khẩu sản phẩm động vật Animal and animal products - Part 2: Import risk analysis process for animal products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7452-5:2004Cửa sổ và cửa đi - Cửa đi - Phần 5: Xác định lực đóng Windows and doors - Doorsets - Part 5: Determination of closing force |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7315:2003Hệ thống cỡ số giày. Phương pháp đo kích thước chân Shoe sizing system. Method of foot measuring |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11414-5:2016Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 5: Xác định hàm lượng nhựa. Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 5: Determining of asphalt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||