-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-66:2006Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-66: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị gia nhiệt đệm nước Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-66: Particular requirements for water-bed heaters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6835:2015Sữa và sản phẩm sữa dạng lỏng. Hướng dẫn đo phổ hồng ngoại giữa. 23 Milk and liquid milk products -- Guidelines for the application of mid-infrared spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8218:2009Bê tông thủy công. Yêu cầu kỹ thuật Hydraulic concrete. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6609:2006Nhiên liệu chưng cất và nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định độ dẫn điện Aviation and distillate fuels. Test method for determination of electrical conductivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12834:2020Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới chụp - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears - Stick held falling net - Basic demensional parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11429:2016Hướng dẫn sử dụng chất hỗ trợ chế biến Guidelines on substances used as processing aids |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||