-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8470:2010Mã số mã vạch vật phẩm - Nguyên tắc áp dụng mã số mã vạch GS1 cho vật phẩm riêng biệt của khách hàng Article number and bar code - Application rules of GS1 number and bar code for Customer Specific Articles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11777-2:2018Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa ảnh JPEG 2000 - Phần mở rộng Information technology - JPEG 2000 image coding system - Extensions |
1,928,000 đ | 1,928,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11431:2016Nguyên tắc lấy mẫu và thử nghiệm thực phẩm trong thương mại quốc tế Principles for the use of sampling and testing in internatioal food trade |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,078,000 đ | ||||