-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12953:2020Chất thải - Lấy mẫu đại diện để quản lý chất thải và môi trường bị nhiễm bẩn Standard Guide for representative sampling for management of waste and contaminated media |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10908:2016Hạt giống vừng – Yêu cầu kỹ thuật. Sesame seeds – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11663:2016Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) – Phương pháp xác định độ bền uốn của gốm xốp ở nhiệt độ phòng Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) – Test method for flexural strength of porous ceramics at room temperature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11434-6:2016Khối lắp ráp tấm mạch in – Phần 6: Tiêu chí đánh giá độ rỗng trong các mối hàn BGA và LGA và phương pháp đo Printed board assemblies – Part 6: Evaluation criteria for voids in soldered joints of BGA and LGA and measurement method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||