• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12389:2018

Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung để lựa chọn, huấn luyện, giám sát người đánh giá được lựa chọn và chuyên gia đánh giá cảm quan

Sensory analysis – General guidelines for the selection, training and monitoring of selected and expert sensory assessors

168,000 đ 168,000 đ Xóa
2

TCVN 10060:2013

Da. Phép thử hóa. Xác định hàm lượng Pentaclophenol

Leather. Chemical tests. Determination of pentachlorophenol content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9429:2012

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Đo trường từ độ chính xác cao

Investigation, evaluation and exploration of minerals. High accuracy magnetic prospecting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9475:2012

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất abamectin. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, L3

Pesticides containing abamectin. Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8228:2009

Hỗn hợp bê tông thủy công. Yêu cầu kỹ thuật

Hydraulic concrete mixture. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12387:2018

Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn chung

Sensory analysis – Methodology – General guidance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 7835-E07:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E07: Độ bền màu với tạo đốm: Nước

Textiles. Tests for colour fastness. Part E07: Colour fastness to spotting: Water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3229:2015

Giấy - Xác định độ bền xé - Phương pháp Elmendorf

Paper - Determination of tearing resistance - Elmendorf method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13771:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định hàm lượng ẩm

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11228-2:2015

Thép kết cấu rỗng được gia công nóng hoàn thiện từ thép không hợp kim và thép hạt mịn. Phần 2: Kích thước và đặc tính mặt cắt. 30

Hot-finished structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels -- Part 2: Dimensions and sectional properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 11437:2016

Lúa mì cứng (Triticum Durum desf.) – Các yêu cầu

Durum wheat (Triticum durum Desf.) – Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,218,000 đ