-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7523:2005Quả thanh long Dragon fruit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-96:2016Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2 – 96: Yêu cầu cụ thể đối với phần tử gia nhiệt dạng tấm uốn được dùng để làm ấm phòng Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2– 96: Particular requirements for flexible sheet heating elements for room heating |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/TR 19120:2019Thông tin địa lý - Các tiêu chuẩn chức năng Geographic information — Functional standards |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8477:2010Công trình thủy lợi - Yêu cầu về thành phần, khối lượng khảo sát địa chất trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulic work - Demand for element and volume of the geological survey in design stages |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7870-1:2010Đại lượng và đơn vị. Phần 1: Quy định chung Quantities and units. Part 1: General |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9076:2011Quạt công nghiệp. Phương pháp đo rung của quạt. Industrial fans. Method of measurement of fan vibration |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11472:2016Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao – Phép đo phóng điện cục bộ High– voltage test techniques – Partial discharge measurements |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,250,000 đ | ||||