• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11111-2:2015

Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 2: Mức áp suất âm ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn và tai nghe nút tai. 11

Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 2: Reference equivalent threshold sound pressure levels for pure tones and insert earphones

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11074-3:2015

Cần trục. Kiểm tra. Phần 3: Cần trục tháp. 27

Cranes -- Inspections -- Part 3: Tower cranes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13589-9:2023

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 9: Phương pháp thế điện phân cực

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 9: Induced polarization method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11341-3:2016

Cáp điện – Cáp có cách điện và vỏ bọc bằng nhựa nhiệt dẻo, không có halogen, ít khói, có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V – Phần 3: Cáp mềm (dây mềm)

Electric cables – Halogen– free, low smoke, thermoplastic insulated and sheathed cables of rated voltages up to and including 450/750 V – Part 3: Flexible cables (cords)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11474:2016

Lớp phủ hữu cơ – Xác định độ chịu mài mòn bằng thiết bị taber.

Standard Test Method for Abrasion Resistance of Organic Coatings by the Taber Abraser

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ