-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5478:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần P01: Độ bền màu đối với gia nhiệt khô (trừ là ép) Textiles. Tests for colour fastness. Part P01: Colour fastness to dry heat (excluding pressing) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4070:1985Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng tro Confectionery. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10893-3:2015Phương pháp thử nghiệm điện đối với cáp điện. Phần 3: Phương pháp thử nghiệm dùng cho phép đo phóng điện cục bộ trên đoạn cáp điện dạng đùn. 25 Electrical test methods for electric cables – Part 3: Test methods for partial discharge measurements on lengths of extruded power cables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1564:1985Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có vòng bít, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with cup seal for diameters from 47 till 100 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1720:1985Động cơ ô tô. Máng đệm cổ trục khuỷu và cổ thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Packing pans of necks of lever shafts and transmission bars. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10891:2015Giới hạn nhiệt độ ngắn mạch của cáp điện có điện áp danh định bằng 1 kV (Um = 1,2 kV) đến 3 kV (Um = 3,6 kV). 11 Short-circuit temperature limits of electric cables with rated voltages of 1 kV (Um = 1,2 kV) and 3 kV (Um = 3,6 kV) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10736-12:2016Không khí trong nhà – Phần 12: Chiến lược lấy mẫu đối với polycloro biphenyl (PCB), polycloro dibenzo – p – dioxin (PCDD), polycloro dibenzofuran (PCDF) và hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) Indoor air – Part 12: Sampling strategy for polychlorinated biphenyls (PCBs), polychlorinated dibenzo– p– dioxins (PCDDs), polychlorinated dibenzofurans (PCDFs) and polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10784:2015Vi sinh vật. Xác định khả năng sinh tổng hợp axit 3-indol-acetic (IAA). 12 Microorganisms. Determination of indole-3-acetic acid (IAA) synthesis capability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5076:2001Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định dư lượng silic dioxit không tan trong axit clohidric Tobacco and tobacco products. Determination of silicated residues insoluble in hydrochloric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1512:1985Ổ lăn. ổ đũa côn một dãy có góc côn lớn Rolling bearings. Single-row tapered roller bearings with large conical angles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11481:2016Nước uống – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đã clo hóa trong môi trường axit – Phương pháp sắc ký khí Drinking water – Determination of chlorinated acidic pesticides residues – Gas chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||