• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12553:2019

Nhiên liệu dạng khí − Xác định nhiệt trị, hệ số nén và tỷ khối

Standard practice for calculating of heat value, compressibility factor and relative density of gaseous fuels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11014:2015

Bột từ ngô nguyên hạt. 8

Standard for whole maize (corn) meal

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11020:2015

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo. Các sản phẩm chống tĩnh điện và dẫn điện. Xác định điện trở. 17

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Antistatic and conductive products -- Determination of electrical resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6887:2001

Giấy phôtôcopy

photocopying paper

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12581-1:2019

Ứng dụng đường sắt - Các yêu cầu về kết cấu của thân phương tiện giao thông đường sắt - Phần 1: Đầu máy và toa xe khách

Railway applications - Structural requirements of railway vehicle bodies - Locomotives and passenger rolling stock (and alternative method for freight wagons)

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 6770:2001

Phương tiện giao thông đường bộ - Gương chiếu hậu mô tô và xe máy - Yêu cầu và phương pháp thử trong công nhận kiểu

Road vehicles - Rear view mirrors of motorcycles and mopeds - Requirements and test methods in type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11541-2:2016

Da dê nguyên liệu –Phần 2: Hướng dẫn phân loại theo khối lượng và kích cỡ

Raw goat skins – Part 2: Guidelines for grading on the basis of mass and size

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ