-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10854:2015Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính. Mức chất lượng quy định theo số cá thể không phù hợp trên một triệu. 26 Acceptance sampling procedures by attributes -- Specified quality levels in nonconforming items per million |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9453:2013Máy sấy không khí nén. Quy định kỹ thuật và thử nghiệm Compressed-air dryers. Specifications and testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12551:2019Khí thiên nhiên – Sự tương quan giữa hàm lượng nước và điểm sương theo nước Natural gas – Correlation between water content and water dew point |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11541-3:2016Da dê nguyên liệu – Phần 3: Hướng dẫn phân theo khuyết tật Raw goat skins – Part 3: Guidelines for grading on the basis of defects |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||