-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10108:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng các hợp chất phân cực Animal and vegetable fats and oils. Determination of content of polar compounds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6166:2002Phân bón vi sinh vật cố định nitơ Microbial nitrogen fixing fertilizer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9531:2012Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các hydrocacbon thơm đa vòng Animal and vegetable fats and oils. Determination of polycyclic aromatic hydrocarbons |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9537:2012Máy thu hình - Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Television sets - Method for determination of energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8710-32:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 32: Bệnh trắng đuôi do vi rút Macrobrachium rosenbergii nodavirus ở tôm càng xanh Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 32: White tail disease by Macrobrachium rosenbergii nodavirus in Giant river prawn |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10684-6:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 6: Chè Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 6: Tea |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12818:2019Hỗn hợp bê tông nhựa nóng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13382-1:2021Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 1: Giống lúa Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stability - Part 1: Rice varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11563:2016Dụng cụ phòng thí nghiệm bằng chất dẻo – Cốc có mỏ Plastics laboratory ware – Beakers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||