-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4087:1985Sử dụng máy xây dựng. Yêu cầu chung Use of construction machinery. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10810:2015Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng diclazuril. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 14 Animal feeding stuffs. Determination of diclazuril content. High performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11534-3:2016Đồ nội thất – Phương pháp thử lớp hoàn thiện bề mặt – Phần 3: Đánh giá độ bền với nhiệt khô Furniture – Tests for surface finishes – Part 3: Assessment of resistance to dry heat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10858:2015Giải thích dữ liệu thống kê. Kiểm nghiệm và khoảng tin cậy liên quan đến tỷ lệ. 62 Statistical interpretation of data -- Tests and confidence intervals relating to proportions |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11608-3:2016Sơn và vecni – Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm – Phần 3: Đèn huỳnh quang tử ngoại Paints and varnishes – Methods of exposure to laboratory light sources – Part 3: Fluorescent UV lamps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 698,000 đ | ||||