-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10695:2015Nước rau, quả. Xác định hàm lượng axit amin tự do. Phương pháp sắc ký lỏng. 17 Fruit and vegetable juices. Determination of free amino acids content. Liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11606:2016Sơn và vecni – Phép thử uốn–T Paints and varnishes – T– bend test |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3865:1983Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Ferrotitanium - Method for the determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2853:1979Máy ép hai khuỷu thân hở tác dụng đơn. Thông số và kích thước cơ bản Single acting open side double crank presses. Basic dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8284:2009Nhà máy chế biến chè. Yêu cầu trong thiết kế và lắp đặt Tea processing factory. Requirements in design and installation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7699-2-13:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-13: Các thử nghiệm - Thử nghiệm M: Áp suất không khí thấp Environmental testing - Part 2-13: Tests - Test M: Low air pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13253-1:2020Thử nghiệm đốt đối với cấu kiện và bộ phận nhà - Thử nghiệm đốt các hệ thống kỹ thuật - Phần 1: Hệ chèn bịt lỗ thông Fire tests for building elements and components - Fire testing of service installations - Part 1: Penetration seals |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11608-3:2016Sơn và vecni – Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm – Phần 3: Đèn huỳnh quang tử ngoại Paints and varnishes – Methods of exposure to laboratory light sources – Part 3: Fluorescent UV lamps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||