• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10730:2015

Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp chiết soxhlet

Cacao products. Determination of fat content. Soxhlet extraction method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11414-3:2016

Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 3: Determining of expansion in boiling water

Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 3: Determining of expansion in boiling water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11627:2016

Phương pháp đánh giá mức độ phân tán bột màu hoặc than đen trong ống, phụ tùng và các tổ hợp polyolefin

Method for the assessment of the degree of pigment of carbon black dispersion in polyolefin pipes, fittings and compounds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1773-12:1999

Máy kéo và máy nông nghiệp. Phương pháp thử động cơ (thử trên băng). Phần 12. Công suất có ích

Agricultural tractors and machines. Engine test procedures (bench test). Part 12. Net power

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9804:2013

Chất lượng dịch vụ video thoại tốc độ thấp sử dụng cho trao đổi ngôn ngữ ký hiệu và đọc môi thời gian thực.

Sign language and lip-reading real-time conversation using low bit-rate video communication

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11688-2:2016

Thẻ định danh  – Phương pháp thử – Phần 2: Thẻ có sọc từ

Identification cards – Test methods – Part 2: Cards with magnetic stripes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 11639-2:2016

Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 2: Vòng găng dầu lò xo xoắn có chiều dày nhỏ làm bằng gang đúc.

Internal combustion engines – Piston rings – Part 2: Coil– spring– loaded oil control rings of narrow width made of cast iron

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ