• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

 TCVN 7934:2009

Thép phủ epoxy dùng làm cốt bê tông

Epoxy-coated steel for the reinforcement of concrete

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 9044:2012

Thực phẩm. Xác định d-biotion bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ( HPLC)

Foodstuffs - Determination of total phosphorus content by colorimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5469:1991

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với thời tiết bằng đèn hồ quang xenon

Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to artificial weathering: Xenon arc fading lamp test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6185:2008

Chất lượng nước. Kiểm tra và xác định độ màu

Water quality. Examination and determination of colour

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3271:1979

Calip nút và calip vòng. Kết cấu và kích thước cơ bản

Plug gauges and ring gauges. Construction and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2823:1979

Quặng bauxit. Phương pháp phân tích hóa học. Quy định chung

Bauxite. General requirements for methods of chemical analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9216:2012

Sản phẩm thủy sản bao bột đông lạnh. Phương pháp xác định hàm lượng thủy sản.

Frozen coated fish products. Determination of fish flesh content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8168-1:2009

Tre. Xác định các chỉ tiêu cơ lý. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Bamboo. Determination of physical and mechanical properties. Part 1: Requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 3705:1990

Thủy sản - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số và protein thô

Aquatic products - Determination of total nitrogen and crude protein contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 8400-3:2010

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 3: Bệnh giun xoắn

Animal disease. Diagnostic procedure. Part 3: Diagnostic procedure for trichinellosis disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12371-2-8:2021

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể đối với vi khuẩn Pseudomonas syringae pv.garcae

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-8: Particular requirements for Pseudomonas syringae pv.garcae

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 8400-18:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 18: Bệnh phù đầu gà (Coryza)

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 18: Infectious Coryza

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 8312:2010

Nhiên liệu đốt - Este metyl axit béo (FAME) - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Heating fuels – Fatty acid methyl esters (FAME) – Requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 11646:2016

Thông tin và tư liệu – Trình bày thông tin nhan đề của tùng thư

Documentation – Presentation of title information of series

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,250,000 đ