• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6588:2000

Nguyên liệu sản xuất vật liệu chịu lửa samot - Cao lanh

Raw materials for production of fireclay refractories - Caolin

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11170:2015

Phụ gia thực phẩm. Ascorbyl stearat. 9

Food additives. Ascorbyl stearate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2216:1977

Thuốc thử - phèn kép nhôm-kali

Reagents. Aluminium potassiu6m sulphate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6697-5:2009

Thiết bị hệ thống âm thanh. Phần 5: Loa

Sound system equipment. Part 5: Loudspeakers

228,000 đ 228,000 đ Xóa
5

TCVN 2601:1978

Kiểm tra thống kê chất lượng - Các số ngẫu nhiên phân bố đều

Statistical quality control - Random numbers

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 11658:2016

Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Lấy mẫu

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 428,000 đ