• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7361:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Tấm báo hiệu phía sau của xe hạng nặng và dài. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Rear marking plates for heavy and long vehicles. Requirements and test methods in type approval

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 11817-2:2017

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - xác thực thực thể - Phần 2: Cơ chế sử dụng thuật toán mã hóa đối xứng

Information technology - Security techniques - Entity authentication - Part 2: Mechanisms using symmetric encipherment algorithms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12513-7:2018

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 7: Thành phần hóa học

Wrought aluminium and aluminium alloys - Extruded rods/bars, tubes and profiles - Part 7: Chemical composition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12111:2018

Móng cọc vít có cánh đơn ở mũi –Yêu cầu thi công và nghiệm thu

Bottom single blade Steel Rotation Pile Foundation – Construction and Acceptance

252,000 đ 252,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-79:2003

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-79: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm sạch bằng áp suất cao và thiết bị làm sạch bằng hơi nước

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-79: Particular requirements for high pressure cleaners and steam cleaners

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6415-13:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 13: Xác định độ bền hoá học

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 13: Determination of chemical resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 3785:1983

Thép lá mạ thiếc cán nóng mạ thiếc nóng

Hot rollo hot dipped tin plate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4502:1988

Chất dẻo. Phương pháp xác định độ cứng So(Shore)

Plastics. Deteremination of Shore hardness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10972-1:2015

Chất dẻo gia cường sợi. Phương pháp chế tạo tấm thử. Phần 1: Điều kiện chung. 9

Fibre-reinforced plastics -- Methods of producing test plates -- Part 1: General conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6238-5:1997

An toàn đồ chơi trẻ em - Bộ đồ chơi hoá học ngoài bộ đồ chơi thực nghiệm

Safety of toys - Chemical toys (sets) other than expermental sets

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 7084:2002

Sữa bột và sản phẩm sữa bột. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn)

Dried milk and dried milk products. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 6464:2008

Phụ gia thực phẩm. Kali axesulfam

Food additive. Acesulfame potassium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 11658:2016

Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Lấy mẫu

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,452,000 đ