-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11622:2016Giấy, các tông và bột giấy – Xác định pH dịch chiết bằng nước muối Paper, board and pulps – Determination of pH of salted water extracts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11620-3:2016Giấy và các tông – Xác định độ khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 3: Phép thử bằng dầu thông đối với các lỗ trống trong giấy bóng mờ và giấy chống thấm dầu mỡ Paper and board – Determination of grease resistance – Part 3: Turpentine test for voids in glassine and greaseproof papers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9406:2012Sơn. Phương pháp không phá hủy xác định chiều dày màng sơn khô Paint. Method for nondestructive determination of dry film thickness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11627:2016Phương pháp đánh giá mức độ phân tán bột màu hoặc than đen trong ống, phụ tùng và các tổ hợp polyolefin Method for the assessment of the degree of pigment of carbon black dispersion in polyolefin pipes, fittings and compounds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8288:2009Ổ lăn. Từ vựng Rolling bearings. Vocabulary |
596,000 đ | 596,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11664:2016Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) – Xác định độ lưu động của bột gốm Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) – Determination of flowability of ceramic powders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,096,000 đ | ||||