-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1643:1992Gạo. Phương pháp thử Rice. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11682:2016Quy phạm thực hành vệ sinh đối với sữa và sản phẩm sữa Code of hygienic practice for milk and milk products |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 258,000 đ | ||||