-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7393-1:2009Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Bức xạ. Phần 1: Yêu cầu triển khai, đánh giá xác nhận và kiểm soát thường quy quá trình tiệt khuẩn đối với thiết bị y tế Sterilization of health care products. Radiation. Part 1: Requirements for developement, validation and routine control of a sterilization process for medical devices. |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5022:1989Cơ cấu nối anten và nối đất dùng cho thiết bị vô tuyến điện tử dân dụng. Kích thước cơ bản Aerial connectors for domestic radio apparatures. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4477:1987Máy thu thanh. Phương pháp thử điện và âm thanh. Phép đo ảnh hưởng của cơ học và khí hậu Broadcasting radio receivers - Testing methods |
436,000 đ | 436,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4469:1987Máy thu hình đen trắng. Kiểu loại, thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Black and white television sets. Types, main parameters and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9510:2012Máy photocopy - Hiệu suất năng lượng Copiers - Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5574:1991Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Tiêu chuẩn thiết kế Concrete and reinforced concrete structures. Design standard |
340,000 đ | 340,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11698-2:2016Tính dễ vận hành của các sản phẩm hàng ngày – Phần 2: Phương pháp thử nghiệm tổng thể Usability of consumer products and products for public use – Part 2: Summative test method |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,422,000 đ | ||||