-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13726-6:2023An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 6: Tính hiệu quả của thiết bị dòng dư (RCD) trong hệ thống TT, TN và IT Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 6: Effectiveness of residual current devices (RCD) in TT, TN and IT systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13726-5:2023An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 5: Điện trở tiếp đất Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 5: Resistance to earth |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5720:1993Bột giặt tổng hợp Synthetical washing powders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4274:1986Đèn điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electric lamps. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13951:2024Nước nuôi trồng thủy sản – Nước biển – Yêu cầu chất lượng Water for aquaculture – Marine water – Quality Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6481:1999Đui đèn dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống và đui stacte Lampholders for tubular fluorescent lamps and starterholders |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8095-845:2009Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 845: Chiếu sáng International electrotechnical vocabulary. Chapter 845: Lighting |
740,000 đ | 740,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11215:2015Mô tô. Phương pháp đo phát thải chất khí trong quá trình kiểm tra hoặc bảo dưỡng. 14 Motorcycles -- Measurement methods for gaseous exhaust emissions during inspection or maintenance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11722-2:2016Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 2: Dụng cụ vặn, dụng cụ vặn đai ốc và dụng cụ vặn vít. Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 2: Wrenches, nutrunners and screwdrivers |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,852,000 đ | ||||