-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9829:2013Bản phát hành phim màu 35mm. Yêu cầu kỹ thuật về hình ảnh 35mm colour motion picture release prints. Technical requirements for image |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11281-7:2018Thiết bị tập luyện tại chỗ – Phần 7: Thiết bị kéo tay, yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử Stationary training equipment – Part 7: Rowing machines, additional specific safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3863:1983Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh Ferrotitanium - Method for the determination of sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5294:1995Chất lượng nước. Quy tắc lựa chọn và đánh giá chất lượng nguồn tập trung cấp nước uống, nước sinh hoạt Water quality. Principle for choice and quality assessment of water sources for drinking and household water supply |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11724-2:2016Ổ trượt – Dạng bên ngoài và đặc trưng hư hỏng của ổ trượt kim loại thủy động – Phần 2: Sự xói mòn tạo thành lỗ hổng và biện pháp phòng chống. Plain bearings – Appearance and of damage to metallic hydrodynamic bearings – Part 2: Cavitation erosion and its countermeasures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||