-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11126:2015Chất lượng nước. Phép thử độc tính để đánh giá sự ức chế quá trình nitrat hóa của vi sinh vật trong bùn hoạt hóa. 17 Water quality -- Toxicity test for assessing the inhibition of nitrification of activated sludge microorganisms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3768:1983Tranzito lưỡng cực. Thuật ngữ, định nghĩa và ký hiệu bằng chữ các thông số Bipolar transistors. Terms, definitions and symbols of parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6415-8:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 8: Xác định hệ số giãn nở Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 8: Determination of linear thermal expansion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11730:2016Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất imidacloprid. Pesticides – Determination of imidacloprid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6905:2001Thang máy thuỷ lực. Phương pháp thử các yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Hydraulic lift. Test methods for the safety requirements of construction and installation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11127:2015Chất lượng nước. Đánh giá quá trình phân hủy sinh học hiếu khí của các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước. Phương pháp bùn hoạt hóa bán liên tục. 15 Water quality -- Evaluation of the aerobic biodegradability of organic compounds in an aqueous medium -- Semi-continuous activated sludge method (SCAS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3732:1982Thuốc thử. Phương pháp xác định cặn không tan trong nước Reagents. Determination of water-insoluble matters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11719:2016Bồn rửa nhà bếp – Kích thước lắp nối. Kitchen sinks – Connecting dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3853:1983Ferocrom. Yêu cầu chung đối với phân tích hóa học Ferrochrome. Method of chemical analysis. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11732:2016Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất cymoxanil. Pesticides – Determination of cymoxanil content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10736-33:2017Không khí trong nhà - Phần 33: Xác định các phtalat bằng sắc ký khí/khối phổ (GC/MS) Indoor air - Part 33: Determination of phthalates with gas chromatography/mass spectrometry (GC/MS) |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9364:2012Nhà cao tầng - Kỹ thuật đo đạc phục vụ công tác thi công High rise buildings - Technical guide for survey work during construction |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11559:2016Thủy tinh borosilicat 3.3 – Các tính chất Borosilicate glass 3.3 – Properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 11567-1:2016Rừng trồng – Rừng gỗ lớn chuyển hóa từ rừng trồng gỗ nhỏ – Phần 1: Keo lai Lantation – Large timber plantation transformated from small wood – Part 1: Acacia hybrid (A.mangium x A – auricculiformis) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11581:2016Tinh dầu – Tên gọi Essential oils – Principles of nomenclature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 11737-1:2016Âm học – Phương pháp đo thính lực – Phần 1: Phép đo thính lực bằng âm đơn truyền qua xương và không khí Acoustics – Audiometric test methods – Part 1: Pure– tone air and bone conduction audiometry |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,486,000 đ | ||||