-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6364:2010Hàn và các quá trình liên quan. Vị trí hàn. Welding and allied processes. Welding positions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6364:1998Hàn và thiết bị hàn. Vị trí hàn. Định nghĩa về các góc nghiêng và xoay Welding and equipments. Working positions. Definitions of angles of slope and rotation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6700-1:2016Kiểm tra chấp nhận thợ hàn – Hàn nóng chảy – Phần 1: Thép. Qualification testing of welders – Fusion welding – Part 1: Steels |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 380,000 đ | ||||