• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1786:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích mắt tròn và xích kéo có độ bền thường

Chain transmission. Chain wheels for round link chains and hauling chains of normal durability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8079:2013

Sữa bột. Xác định độ axit chuẩn độ (Phương pháp chuẩn)

Dried milk. Determination of titratable acidity (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12982:2020

Bao bì vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh - Thử nghiệm phân phối - Thông tin ghi lại

Complete, filled transport packages — Distribution trials — Information to be recorded

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8965:2021

Chất thải – Phương pháp phân tích dung môi trong chất thải nguy hại bằng sắc ký khí

Standard test method for solvents analysis in hazardous waste using gas chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7535-3:2018

Da – Xác định hàm lượng formaldehyt – Phần 3: Xác định formaldehyt thoát ra từ da

Leather – Chemical determination of formaldehyde content – Part 3: Determination of formaldehyde emissions from leather

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7869:2008

Dẫn xuất dầu và mỡ. Este metyl axit béo (FAME). Xác định chỉ số iôt

Fat and oil derivatives. Fatty acid methyl esters (FAME). Determination of iodine value

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6748-4:2016

Điện trở không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 4: Quy định kỹ thuật từng phần: Điện trở công suất không đổi

Fixed resistors for use in electronic equipment – Part 4: Sectional specification: Fixed power resistors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ