-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5602:1991Lốp bơm hơi radial dùng cho xe tải, xe buýt và rơmooc. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Pneumatic radial tyres for trucks, buses and trailers. Safety requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5974:1995Không khí xung quanh. Xác định chỉ số khói đen Ambient air. Determination of a black smoke index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11581:2016Tinh dầu – Tên gọi Essential oils – Principles of nomenclature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13937-3:2024Ứng dụng đường sắt – Hệ thống đường ray không đá ba lát – Phần 3: Nghiệm thu Railway Applications – Ballastless Track Systems – Part 3: Acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6767-2:2016Giàn cố định trên biển – Phần 2: Phòng, phát hiện và chữa cháy. Fixed offshore platforms – Part 2: Fire protection, detection and extinction |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5920:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp chuẩn độ chiết Copper and copper alloys. Determination of lead content. Extracting titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7613-4:2016Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 4: Van. Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 4: Valves |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2102:2008Sơn và vecni - Xác định mầu sắc theo phương pháp so sánh trực quan Paints and varnishes - Visual comparison of the colour of paints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6830:2016Chất lượng nước – Xác định nồng độ hoạt độ triti – Phương pháp đếm nhấp nháy lỏng Water quality – Determination of tritium activity concentration – Liquid scintillation counting method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,064,000 đ | ||||