-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8239:2009Thiết bị đầu cuối viễn thông. Thiết bị fax nhóm 3 Telecommunication Terminal Equipment. Group 3 facsimile apparatus. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8203:2009Vật liệu dệt. Chuẩn bị mẫu thử phòng thí nghiệm và mẫu thử cho phép thử hóa học Textiles. Preparation of laboratory test samples and test specimens for chemical testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12288:2025Quản lý nguồn nhân lực – Từ vựng Human resource management – Vocabulary |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8609:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Ống dẫn mềm dùng cho phương tiện sử dụng khí tự nhiên và các hệ thống tiếp nhiên liệu. Road vehicles. Hoses for natural gas vehicles and dispensing systems. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3667:1989Lợn cái giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng Yorkshire breed sows. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1502:1985Ổ lăn. ổ trụ ngắn đỡ Rolling bearings. Radial short cylindrical roller bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8044:2009Gỗ. Phương pháp lấy mẫu và yêu cầu chung đối với phép thử cơ lý Wood. Sampling methods and general requirements for physical and mechanical tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10619:2014Đồ trang sức - Xác định hàm lượng paladi trong hợp kim paladi dùng làm đồ trang sức - Phương pháp trọng lượng với Dimethylglyoxim Jewellery - Determination of palladium in palladium jewellery alloys - Gravimetric determination with dimethylglyoxime |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14558-4:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 4: Phương pháp thử khả năng chịu tải trọng lặp Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 4: Test methods for resistance to repeated loading |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7647:2016Cao su lưu hóa – Xác định độ bám dính với sợi mành kim loại Rubber, vulcanized – Determination of adhesion to wire cord |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,296,000 đ | ||||