• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6767-2:2000

Công trình biển cố định. Phần 2: Phòng, phát hiện và chữa cháy

Fixed offshore platforms. Part 2: Fire protection, detection and extinction

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 11964:2017

Vật liệu dệt – Xơ bông – Phương pháp đo hàm lượng đường bằng quang phổ

Cotton fibres – Test method for sugar content – Spectrophotometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11961:2017

Vật liệu dệt – Ký hiệu hướng xoắn của sợi và các sản phẩm liên quan

Textiles – Designation of the direction of twist in yarns and related products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11820-6:2023

Công trình cảng biển – Yêu cầu thiết kế – Phần 6: Đê chắn sóng

Marine Port Facilities – Design Requirements – Part 6: Breakwater

1,316,000 đ 1,316,000 đ Xóa
5

TCVN 11698-1:2016

Tính dễ vận hành của các sản phẩm hàng ngày – Phần 1: Yêu cầu thiết kế đối với tình huống sử dụng và đặc tính người sử dụng

Ease of operation of everyday products – Part 1: Design requirements for context of use and user characteristics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 10520-5-2:2014

Bao gói của dây quấn - Phần 5-2: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình trụ có các mặt bích hình nón - Yêu cầu kỹ thuật đối với ống quấn sử dụng nhiều lần làm từ vật liệu nhiệt dẻo

Packaging of winding wires – Part 5-2: Cylindrical barrelled delivery spools with conical flanges – Specification for returnable spools made from thermoplastic mate rial

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7909-1-2:2016

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 1 – 2: Quy định chung – Phương pháp luận để đạt được an toàn chức năng của thiết bị điện và điện tử liên quan đến hiện tượng điện từ

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 1– 2: General – Methodology for the achievement of functional safety of electrical and electronic systems including equipment with regard to electromagnetic phenomena

412,000 đ 412,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,278,000 đ