-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2572:1978Biển báo an toàn về điện Danger warning signs panels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7633:2007Nguyên tắc lựa chọn và sử dụng người thử để thử nghiệm nhân trắc các sản phẩm và thiết kế công nghiệp Principles for selecting and using test persons for testing anthropometric aspects of industrial products and designs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5906:2007Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS) - Dung sai hình học - Dung sai hình dạng, hướng, vị trí và độ đảo Geometrical Product Specifications (GPS) - Geometrical tolerancing - Tolerances of form, orientation, location and run-out |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8761-8:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 8: Nhóm các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy nhựa Forest plant cultivar – Testing for Value of Cultivation and Use – Part 8: Non-timber forest product tree species for resin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10672-2:2015Chất dẻo. Vật liệu POLYCACBONAT (PC) đúc và đùn. Phần 2:Chuẩn bị mẫu thử và xác định tính chất. 15 Plastics - Polycarbonate (PC) moulding and extrusion materials - Part 2: Preparation of test specimens and determination of properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO/IEC 28003:2016Hệ thống quản lý an toàn chuỗi cung ứng – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý an toàn chuỗi cung ứng Security management systems for the supply chain – Requirements for bodies providing audit and certification of supply chain security management systems |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 946,000 đ | ||||