-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO/IEC TR 17026:2016Đánh giá sự phù hợp – Ví dụ về chương trình chứng nhận sản phẩm hữu hình Conformity assessment – Example of a certification scheme for tangible products |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13860:2023Hỗn hợp nhựa – Phương pháp chia mẫu đến kích cỡ thử nghiệm Asphalt mixtures – Reducing samples to testing size |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/IEC 28003:2016Hệ thống quản lý an toàn chuỗi cung ứng – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý an toàn chuỗi cung ứng Security management systems for the supply chain – Requirements for bodies providing audit and certification of supply chain security management systems |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 460,000 đ | ||||