-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13044:2020Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Bifidobacterium spp. Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Bifidobacterium spp. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11511:2016Rau đông lạnh nhanh Quick frozen vegetables |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11543:2016Da đà điểu nguyên liệu – Mô tả các khuyết tật, hướng dẫn phân vùng da và phân loại theo khuyết tật Raw ostrich skins – Description of defects, guidelines for presentation and grading on basis of defects |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11510:2016Gạo – Xác định khả năng chịu ép đùn của hạt sau khi nấu Rice – Determination of rice kernel resistance to extrusion after cooking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO/IEC 90003:2016Kỹ thuật phần mềm – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 cho phần mềm máy tính Soft engineering – Guidelines for the application of ISO 9001:2008 to computer software |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 788,000 đ | ||||