• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 19118:2019

Thông tin địa lý - Mã hóa

Geographic information — Encoding

0 đ 0 đ Xóa
2

SỬA ĐỔI 1:2021 TCVN 6438:2018

Phương tiện giao thông đường bộ - Giới hạn lớn nhất cho phép của khí thải

Road vehicles - Maximum permitted limits of exhaust gases

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

Sửa đổi 1:2022 TCVN IV:2015

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10957-1:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo khối lượng khí thiên nhiên lỏng. 14

Guidelines for petroleum measurement. Mas measurement of natural gas liquids

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11738-7:2016

Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 7: Đo các tính năng hoạt động của máy trợ thính cho các mục đích đảm bảo chất lượng trong sản xuất, cung cấp và giao hàng

Electroacoustics – Hearing aids – Part 7: Measurement of the performance characteristics of hearing aids for production, supply and delivery quality assurance purposes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN ISO 50001:2019

Hệ thống quản lý năng lượng – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Energy management systems – Requirements with guidance for use

296,000 đ 296,000 đ Xóa
7

TCVN ISO 14044:2011

Quản lý môi trường. Đánh giá vòng đời của sản phẩm. Yêu cầu và hướng dẫn.

Environmental management. Life cycle assessment. Requirements and guidelines

240,000 đ 240,000 đ Xóa
8

TCVN ISO/TR 14047:2018

Quản lý môi trường ‒ Đánh giá vòng đời của sản phẩm ‒ Hướng dẫn minh họa cách áp dụng TCVN ISO 14044 đối với các tình huống đánh giá tác động

Environmental management ‒ Life cycle assessment ‒ Illustrative examples on how to apply ISO 14044 to impact assessment situations

416,000 đ 416,000 đ Xóa
9

TCVN ISO 19116:2018

Thông tin địa lý - Các phương tiện định vị

Geographic information - Positioning services

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 10956-1:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo dòng bằng hệ thống đo kiểu điện tử. Phần 1: Đồng hồ tuabin. 82

Guidelines for petroleum measurement. Flow measurement using electronic metering systems. Part 2: Turbine meters

328,000 đ 328,000 đ Xóa
11

TCVN 10028:2013

Chất lượng không khí – Lấy mẫu hơi hợp chất hữu cơ bằng ống hấp phụ than hoạt tính

Standard practice for sampling atmospheres to collect organic compound vapors (activated charcoal tube adsorption method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10826:2015

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Xác định khối lượng riêng và độ xốp biểu kiến. 13

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Determination of density and apparent porosity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN ISO/IEC 90003:2016

Kỹ thuật phần mềm – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 cho phần mềm máy tính

Soft engineering – Guidelines for the application of ISO 9001:2008 to computer software

288,000 đ 288,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,218,000 đ