• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14142:2024

Rong nho (Caulerpa lentillifera)

Sea grapes (Caulerpa lentillifera)

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 1474:1974

Ê tô tay

Hand Vinces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 14184-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Bộ chống sét và thiết bị giới hạn điện áp một chiều – Phần 1: Bộ chống sét ô xít kim loại không có khe hở

Railway applications – DC surge arresters and voltage limiting devices – Part 1: Metal–oxide surge arresters without gaps

240,000 đ 240,000 đ Xóa
4

TCVN 6932:2018

Than - Xác định khả năng thiêu kết - Phép thử cốc Gray-King

Coal - Determination of caking power - Gray-King coke test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2695:2008

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axit và kiềm. Phương pháp chuẩn độ bằng chỉ thị màu

Petroleum products. Determination of acid and base number. Color-indicator titration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8589:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới có chùm sáng gần hoặc chùm sáng xa hoặc cả hai đối xứng và được trang bị đèn sợi đốt. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu.

Road vehicles. Motor vehicle headlamps emitting a symmetrical passing beam or a driving beam or both and equipped with filament lamps. Requirements and test methods in type approval.

236,000 đ 236,000 đ Xóa
7

TCVN 6017:2015

Xi măng - Phương pháp xác định thời gian đông kết và độ ổn định thể tích

Cements. Test methods - Determination of setting time and soundness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 1470:1974

Mũi nung

Center punches

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 14232:2024

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với sản phẩm rau quả đóng hộp

Code of hygienic practice for canned fruit and vegetable products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6663-6:2018

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 6: Hướng dẫn lấy mẫu nước sông và suối

Water quality -- Sampling -- Part 6: Guidance on sampling of rivers and streams

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,226,000 đ