-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5757:1993Dây cáp thép. Yêu cầu kỹ thuật chung Steel ropes. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2611:1978Thuốc thử. Natri clorua Reagents. Sodium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8891:2017Mẫu chuẩn - Thực hành tốt trong sử dụng mẫu chuẩn Reference materials – Good practice in using reference materials |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1827:1993Dây kim loại. Phương pháp thử xoắn Metallic wire. Torsion test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6663-6:2018Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 6: Hướng dẫn lấy mẫu nước sông và suối Water quality -- Sampling -- Part 6: Guidance on sampling of rivers and streams |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 514,000 đ | ||||