-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6852-5:2010Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất thải. Phần 5: Nhiên liệu thử Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement . Part 5: Test fuels |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 174:1995Than đá và cốc. Xác định hàm lượng chất bốc Hard coal and coke. Determination of volatile matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10605-4:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 4: Xử lý không khí. 16 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 4: Air treatment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11822:2017Ống poly(vinyl clorua) biến tính (PVC-M) chịu áp Modified poly(vinyl chloride) (PVC-M) pipes for pressure applications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 558,000 đ | ||||