-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7837-1:2007Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định đặc tính cuộn. Phần 1: Phương pháp xác định chiều dài chiều rộng và khối lượng thực Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of roll characteristics. Part 1: Methods for determination of length, width and net mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8817-5:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định điện tích hạt Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 5: Test Method for Particle Charge |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5751:1993Kìm điện Combination pliers with insulated handles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9217:2012Cá. Phát hiện kí sinh trùng trong cơ thịt. Fish. Detection of parasites in fish muscle. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8160-7:2010Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 7: Xác định hàm lượng nitrat trong rau và sản phẩm rau bằng phương pháp phân tích dòng liên tục sau khi khử bằng cadimi Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 7: Continuous flow method for the determination of nitrate content of vegetables and vegetable products after cadmium reduction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3224:1979Bóng đèn điện dùng cho ôtô Incandescent autocar lamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12326-4:2025Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 4: Xác định khả năng chống suy giảm do hóa chất Protective gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 4: Determination of resistance to degradation by chemicals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12714-3:2019Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 3: Vối thuốc Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 3: Schima wallichii choisy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3786:1994Ống sành thoát nước và phụ tùng Ceramic sewers and fittings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12028:2018Chất lượng nước - Đồng vị urani - Phương pháp thử sử dụng quang phổ anpha Water quality -- Uranium isotopes -- Test method using alpha-spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8358:2010Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Phương pháp xác định độ bay hơi Standard test method for volatility of liquefied petroleum (LP) gases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4884:1989Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung đếm vi sinh vật. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30oC Microbiology. General guidance for enumeration of microorganisms. Colony count technique at 30oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12331:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử áp suất thấp Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Low pressure test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 2850:1979Máy ép trục khuỷu dập nóng. Thông số và kích thước cơ bản Hot stamping crank presses. Basic dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 1658:1975Kim loại và hợp kim - Tên gọi Metals and alloys. Terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5208-1:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Requirements for mechanisms. Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 9757:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền nứt ứng suất High density polyethylene (HDPE) geomembranes – Method for determining of stress crack resistance using notched constant tensile load test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,300,000 đ | ||||