-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10038:2013Vật liệu dệt. Các đặc điểm của vải dệt Textiles. Woven fabric descriptions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10039:2013Len. Xác định mức độ tan trong kiềm Wool. Determination of solubility in alkali |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9752:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền chọc thủng High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of puncture resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||