• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9985-6:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 6: Thép hạt mịn hàn được, tôi và ram.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 6: Weldable fine grain steels, quenched and tempered

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9750:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định chiều cao sần

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of the asperity height

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9748:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Yêu cầu kỹ thuật

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ