-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6170-13:2021Giàn cố định trên biển - Phần 13: Quản lý tính toàn vẹn của kết cấu |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12010:2017Cao su - Hướng dẫn sử dụng thiết bị đo lưu hoá Rubber - Guide to the use of curemeters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11500:2016Phương tiện giao thông đường bộ – Nắp bít đàn hồi cho xy lanh phanh thủy lực kiểu tang trống của bánh xe sử dụng dầu phanh có gốc không từ dầu mỏ (nhiệt độ làm việc lớn nhất 100 °C) Road vehicles – Elastomeric boots for drum– type, hydraulic brake wheel cylinders using a non– petroleum base hydraulic brake fluid (service temperature 100 degrees C max.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9916:2013Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng magie oxit - Phương pháp chuẩn độ complexon Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of magnesia content - Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9287:2012Phân bón - Xác định coban tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers - Determination of total cobalt by flame atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8719:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng trương nở của đất trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of expansion characteristics of soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9524:2012Thực phẩm. Xác định hàm lượng ochratoxin A trong rượu vang và bia. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm Foodstuffs. Determination of ochratoxin A in wine and beer. HPLC method with immunoaffinity column clean-up |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9865:2013Ổ trượt. Hợp kim nhôm dùng cho ổ nguyên khối Plain bearings. Aluminium alloy for solid bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11137:2015Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng ẩm lưu trong mẫu phân tích. Phương pháp khối lượng. 8 Manganese ores and concentrates -- Determination of hygroscopic moisture content in analytical samples -- Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9518:2012Thực phẩm. Xác định axit benzoic và axit sorbic. Phương pháp sắc ký khí. Foodstuffs. Determination of benzoic acid and sorbic acid. Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12050:2017Khí thiên nhiên. Xác định các tính chất. Nhiệt trị và chỉ số wobbe Natural gas -- Measurement of properties -- Calorific value and Wobbe index |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9729-5:2013Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 5: Tổ máy phát điện Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 5: Generating sets |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11868:2017Quản lý dự án, chương trình và danh mục đầu tư – Hướng dẫn quản trị Project, programme and portfolio management – Guidance on governance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 10332:2014Hào kỹ thuật bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall reinforced concrete ditches |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 9481:2012Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất pencycuron. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, L3 Pesticides containing pencycuron. Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 8102:2009Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng axit benzoic và axit sorbic Milk and milk products. Determination of the benzoic and sorbic acid contents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7510:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để kéo dài thời gian bảo quản chuối, xoài và đu đủ Code of good irradiation practice for shelf-life extension of bananas, mangoes and papayas |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 8231:2009Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều chất lỏng nhuộm màu bức xạ Practice for use of a radiochromic liquid dosimetry system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 9842:2013Xử lý nền đất yếu bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí trong xây dựng các công trình giao thông - Thi công và nghiệm thu Vacuum consolidation method with sealed membrance for soft ground improvement in transport - Construction and acceptance. |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 12047-3:2017Khí thiên nhiên. Xác định thành phần với độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí. Phần 3: Xác định hydro, heli, oxy, nitơ, cacbondioxit và các hydrocacbon lên đến C8 sử dụng hai cột nhồi Natural gas -- Determination of composition and associated uncertainty by gas chromatography - Part 3: Determination of hydrogen, helium, oxygen, nitrogen, carbon dioxide and hydrocarbons up to C8 using two packed columns |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,186,000 đ | ||||