-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7549-4:2007Cần trục. Sử dụng an toàn. Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes. Safe use. Part 4: Jib cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10544-1:2026Ô ngăn hình mạng – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Neoweb cellular confinement – Part 1: Technical Requirement and Test Method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7552-5:2023Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 5: Công-te-nơ sàn và công-te-nơ có đế dạng sàn Series 1 freight containers – Specification and testing – Part 5: Platform and platform-based containers |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11921-8:2017Phụ gia thực phẩm – Các hợp chất cellulose – Phần 8: Natri carboxymethyl cellulose Food aditives - Cellilose derivatives - Part 8: Sodium carboxymethyl cellulose |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7579:2007Mũi khoan xoắn chuôi trụ đặc biệt dài Extra-long parallel shank twist drills |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5699-2-52:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-52: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị vệ sinh răng miệng Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-52: Particular requirements for oral hygiene appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5699-2-8:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể đối với máy cạo râu, tông đơ điện và thiết bị tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-8: Particular requirements for shavers, hair clippers and similar appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5699-2-42:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-42: Yêu cầu cụ thể đối với lò đối lưu cưỡng bức, nồi hấp và lò đối lưu hơi nước, sử dụng điện, dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-42: Particular requirements for commercial electric forced convection ovens, steam cookers and steam-convection ovens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11917-1:2017Thiết bị lạnh gia dụng – Đặc tính và phương pháp thử – Phần 1: Yêu cầu chung Household refrigerating appliances – Characteristics and test methods – Part 1: General requirements |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11902:2017Gỗ dán - Yêu cầu kỹ thuật Plywood - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,178,000 đ | ||||