• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4509:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định các tính chất ứng suất - giãn dài khi kéo

System of quality characteristics of building products - Steel structures - nomenclature of characteristics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8031:2009

Ổ lăn. Ổ đũa kim loạt kích thước 48, 49 và 69. Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings. Needle roller bearings, dimension series 48, 49 und 69. Boundary dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10194:2013

Ổ lăn - ổ bi đỡ với vòng ngoài có vai - Kích thước vai

Rolling bearings -- Radial ball bearings with flanged outer ring -- Flange dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2263-1:2007

Dung sai chung - Phần 1: Dung sai của các kích thước dài và góc không chỉ dẫn dung sai riêng

General tolerances - Part 1: Tolerances for linear and angular dimensions without individual tolerance indications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2229:2013

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Phép thử già hoá nhanh và độ chịu nhiệt

Rubber, vulcanized or thermoplastic - Accelerated ageing and heat resistance test

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ