• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7005:2002

Ống thở dùng trong máy gây mê và máy thở

Breathing tubes intended for use with anaesthetic apparatus and ventilators

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 5235:1990

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với mồ hôi

Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to perspiration

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7063:2002

Giấy bao gói

Wrapping paper

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7167-3:2009

 Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Graphical symbols. Part 3: Tower cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6078:2012

Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Bản vẽ lắp ghép kết cấu chế tạo sẵn

Technical drawings - Construction drawings - Drawing for the asseembly of Prefabricated structures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6145:1996

Ống nhựa. Phương pháp đo kích thước

Plastics pipes. Measurement of dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7364-4:2004

Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền

Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 4: Test methods for durability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 14109:2024

Phân bón – Xác định hàm lượng polyphenol tổng số – Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử dùng thuốc thử folin–ciocalteu

Fertilizers – Determination of total polyphenols content – Spectrophotometric method using Folin–Ciocalteu reagent

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 2229:2013

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Phép thử già hoá nhanh và độ chịu nhiệt

Rubber, vulcanized or thermoplastic - Accelerated ageing and heat resistance test

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ