• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9759:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền với tia tử ngoại

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of resistance to ultraviolet light (UV)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14333-4:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 4: Kiểm tra sự phù hợp của giao thức mạng và ứng dụng

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 4: Network and application protocol conformance test

7,240,000 đ 7,240,000 đ Xóa
3

TCVN 7604:2007

Thực phẩm – Xác định hàm lượng thủy ngân bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa

Foods – Determination of mercury content by flameless atomic absorption spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2013:1977

Thùng chứa dùng cho hệ thuỷ lực và bôi trơn. Dung tích danh nghĩa

Reservoirs for hydraulic and lubricating systems - Nominal volumes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10480:2014

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định chất không xà phòng hóa – Phương pháp chiết bằng hexan

Animal and vegetable fats and oils -- Determination of unsaponifiable matter -- Method using hexane extraction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 7,490,000 đ