-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10589:2014Chất dẻo gia cường sợi - Hợp chất đúc nhựa nhiệt rắn và prepreg - Xác định đặc tính đóng rắn Fibre-reinforced plastics – Thermosetting moulding compounds and prepregs – Determination of cure characteristics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7140:2025Thịt và sản phẩm thịt – Phát hiện và xác định phẩm màu Meat and meat products – Detection and determination of colouring agents |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9907:2014Vải địa kỹ thuật - Phương pháp xác định độ bền vi sinh bằng ghép thử chôn trong đất Geotextile - Method for determining the microbiological resistance by a soil burial test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-34:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-34: Yêu cầu cụ thể đối với động cơ-máy nén Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-34: Particular requirements for motor-compressors |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6837:2007Sữa xử lý nhiệt. Xác định hàm lượng lactuloza. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Surface active agents. Water dispersing power in dry cleaning solvents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10484:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định độ màu Lovibond – Phương pháp tự động Animal and vegetable fats and oils -- Determination of Lovibond® colour -- Automatic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7339:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy ba bánh. Thuật ngữ và định nghĩa Road vehicles. Dimensions of three wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5465-21:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 21: Hỗn hợp xơ clo, modacrylic, xơ elastan, xơ axetat, xơ triaxetat và một số xơ khác (Phương pháp sử dụng xyclohexanon) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 21: Mixtures of chlorofibres, certain modacrylics, certain elastanes, acetates, triacetates and certain other fibres (method using cyclohexanone) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10487:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng axit arsanilic bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of arsanilic acid content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6493:2008Chất lượng nước. Xác định halogen hữu cơ dễ bị hấp thụ Water quality. Determination of adsorbable organically bound halogens (AOX) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9425:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp tellua Investigation, evaluation and exploration of minerals. Magnetotelluric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8557:2010Phân bón - Phương pháp xác định nitơ tổng số Fertilizers - Method for determination of total nitrogen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8817-11:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 11: Nhận biết nhũ tương nhựa đư- ờng axit phân tách nhanh Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 11: Test Method for Indentification of Rapid - Setting Cationic Emulsfied Asphalt |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 10480:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định chất không xà phòng hóa – Phương pháp chiết bằng hexan Animal and vegetable fats and oils -- Determination of unsaponifiable matter -- Method using hexane extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,630,000 đ | ||||