-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5016:1989Vật đúc bằng gang cầu. Yêu cầu kỹ thuật Spheroidal graphite iron castings. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5290:1990Hệ thống tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. Quy định cơ bản System of standards for environment protection. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7879:2008Sản phẩm ngũ cốc dạng sợi ăn liền Instant noodles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7857-1:2008Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 1: Khuyến nghị chung về bảo quản ngũ cốc Storage of cereals and pulses. Part 1: General recommendations for the keeping of cereals |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9988:2013Xác định nguồn gốc sản phẩm cá có vây. Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối cá đánh bắt Traceability of finfish products. Specification on the information to be recorded in captured finfish distribution chains |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5611:2007Chè. Xác định tro tổng số Tea. Determination of total ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6570:2005Thuốc nổ an toàn dùng trong hầm lò có khí mêtan - Phương pháp thử khả năng nổ an toàn Permissible explosive for use in underground mine in present of methane gas - Safety testing method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2828:1999Quặng nhôm. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp chuẩn độ Aluminium ores. Determination of iron content. Titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9682-1:2013Ớt chilli và nhựa dầu ớt chilli. Xác định hàm lượng capsaicinoid tổng số. Phần 1: Phương pháp đo phổ Chillies and chilli oleoresins. Determination of total capsaicinoid content . Part 1: Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7715-3:2013Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Campylobacter spp.. Phần 3: Phương pháp bán định lượng Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for detection and enumeration of Campylobacter spp.. Part 3: Semi-quantitative method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6188-1:2007Ổ cắm và phích cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Part 1: General requirements |
516,000 đ | 516,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8239:2009Thiết bị đầu cuối viễn thông. Thiết bị fax nhóm 3 Telecommunication Terminal Equipment. Group 3 facsimile apparatus. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12372-2-2:2021Quy trình giám định cỏ dại gây hại thực vật - Phần 2-2: Yêu cầu cụ thể đối với chi cỏ chổi Orobanche Procedure for identification of weeds - Part 2-2: Particular requirements for broomrapes (Orobanche genus) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 12288:2025Quản lý nguồn nhân lực – Từ vựng Human resource management – Vocabulary |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 3667:1989Lợn cái giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng Yorkshire breed sows. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 2018:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo bằng thép mặt cắt tròn. Phân loại Cylindrical helical compression (tension) springs made of round steel - Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 1502:1985Ổ lăn. ổ trụ ngắn đỡ Rolling bearings. Radial short cylindrical roller bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 7853:2008Thực phẩm. Xác định hàm lượng sacarin bằng phương pháp cực phổ xung vi phân Foodstuffs. Determination of saccharin content by differential pulse polarographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 10619:2014Đồ trang sức - Xác định hàm lượng paladi trong hợp kim paladi dùng làm đồ trang sức - Phương pháp trọng lượng với Dimethylglyoxim Jewellery - Determination of palladium in palladium jewellery alloys - Gravimetric determination with dimethylglyoxime |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 7778:2008Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn sử dụng hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức trong việc chứng nhận sản phẩm Conformity assessment. Guidance on the use of an organization's quality management system in product certification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 4748:1989Hệ thống tài liệu thiết kế - Quy tắc thống kê và lưu trữ System for design documentation- Rules of registration and storage |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 9445:2013Van cửa bằng gang sử dụng dưới lòng đất vận hành bằng tay quay Predominantly key-operated cast iron gate valves for underground use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 4754:1989Máy tự động dập tấm nhiều vị trí kiểu trục khuỷu. Mức chính xác Sheet stamping multiposition automatic crank-presses. Norms of accuracy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 7872:2008Nước. Xác định hàm lượng amoniac. Phương pháp điện cực chọn lọc amoniac water. Determination of ammonia content. Ammonia selective electrode method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 13872:2023Công nghệ nano – Phép đo phân bố cỡ và hình dạng hạt bằng phương pháp hiển vi điện tử quét Nanotechnologies – Measurements of particle size and shape distributions by scanning electron microscopy |
360,000 đ | 360,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 5475:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N03: Độ bền màu với tẩy trắng: Natri clorit (yếu) Textiles. Tests for colour fastness. Part N03: Colour fastness to bleaching: Sodium chlorite (mild) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 10545:2014Sửa chữa mặt đường bằng vật liệu bê tông nhựa siêu mịn. Thi công và nghiệm thu Microasphalt materials. Constructions and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 7838-2:2007Vải tráng phủ chất dẻo dùng làm vải phủ bọc. Phần 2: Vải dệt thoi tráng phủ PVC. Yêu cầu kỹ thuật Plastics-coated fabrics for upholstery. Part 2: Specification for PVC-coated woven fabrics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 10335:2014Rọ đá, thảm đá và các sản phẩm mắt lưới lục giác xoắn phục vụ xây dựng công trình giao thông đường thủy – Yêu cầu kỹ thuật Gabions and Revet Mattresses and double - Twisted hexagonal mesh Products used for Waterway Constructions - Specifications |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,798,000 đ | ||||