• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4917:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tính nóng chảy của tro. Phương pháp ống nhiệt độ cao

Solid mineral fuels. Determination of fusibility of ash. High-temperature tube method 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 14314:2025

Dịch vụ vận tải – Vận tải hành khách công cộng – Định nghĩa, mục tiêu và đo lường chất lượng dịch vụ

Transportation services – Public passenger transport – Service quality definition, targeting and measurement

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 14315:2025

Dịch vụ vận tải – Vận tải hành khách công cộng – Yêu cầu cơ bản và khuyến nghị cho các hệ thống đo lường chất lượng dịch vụ cung cấp

Transportation services – Public passenger transport – Basic requirements and recommendations for systems that measure delivered service quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11143:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng kali và natri. Phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử ngọn lửa. 10

Manganese ores and concentrates -- Determination of potassium and sodium content -- Flame atomic emission spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2690:2007

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng tro

Petroleum products. Test method for determination of ash

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8697:2011

Mạng viễn thông. Cáp sợi đồng vào nhà thuê bao. Yêu cầu kỹ thuật.

Telecommunication network. Copper cables connected from cable box to terminals. Technical requirements.

188,000 đ 188,000 đ Xóa
7

TCVN 37150:2018

Hạ tầng  thông minh cho cộng đồng - Xem xét hoạt động hiện tại liên quan đến chuẩn đo

Smart community infrastructures - Review of existing activities relevant to metrics

164,000 đ 164,000 đ Xóa
Tổng tiền: 902,000 đ