-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1661:1975Phương pháp thử nấm mốc cho các sản phẩm kỹ thuật điện và điện tử Mould testing for electrotechnical and electronic articles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6187-1:2019Chất lượng nước - Phát hiện và đếm Escherichia coli và vi khuẩn coliform - Phần 1: Phương pháp lọc màng áp dụng cho nước có số lượng vi khuẩn thấp Water quality — Enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria — Part 1: Membrane filtration method for waters with low bacterial background flora |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12243:2018Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới vây khai thác cá nổi nhỏ - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears - purse seine for fishing small pelagic fish - Basic dimensional parameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1442:2018Trứng vịt Duck egg |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10431-6:2014Năng lực phát hiện - Phần 6: Phương pháp luận xác định giá trị tới hạn và giá trị tối thiểu phát hiện được trong phép đo có phân bố Poisson được xấp xỉ chuẩn Capability of detection - Part 6: Methodology for determination of the critical value and the minimum detectable value in Poisson distributed measurements by normal approximations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13918-1:2024Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 1: Thang nâng với bàn nâng có thể tiếp cận được Builder’s hoists for goods – Part 1: Hoist with accessible platforms |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5693:1992Gỗ dán. Đo kích thước tấm Plywood. Measurement of dimensions of panels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 172:1975Than đá, antraxit, nửa antraxit, diệp thạch cháy. Phương pháp xác định độ ẩm Coal, anthracite, half anthracite and schist. Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5721-1:2002Săm và lốp xe máy. Phần 1: Săm Inner tubes and tyres for motor-cycles. Part 1: Inner tubes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 37150:2018Hạ tầng thông minh cho cộng đồng - Xem xét hoạt động hiện tại liên quan đến chuẩn đo Smart community infrastructures - Review of existing activities relevant to metrics |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,150,000 đ | ||||