• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9829:2013

Bản phát hành phim màu 35mm. Yêu cầu kỹ thuật về hình ảnh

35mm colour motion picture release prints. Technical requirements for image

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11281-7:2018

Thiết bị tập luyện tại chỗ – Phần 7: Thiết bị kéo tay, yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử

Stationary training equipment – Part 7: Rowing machines, additional specific safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3863:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Ferrotitanium - Method for the determination of sulphur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5294:1995

Chất lượng nước. Quy tắc lựa chọn và đánh giá chất lượng nguồn tập trung cấp nước uống, nước sinh hoạt

Water quality. Principle for choice and quality assessment of water sources for drinking and household water supply

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11724-2:2016

Ổ trượt – Dạng bên ngoài và đặc trưng hư hỏng của ổ trượt kim loại thủy động – Phần 2: Sự xói mòn tạo thành lỗ hổng và biện pháp phòng chống.

Plain bearings – Appearance and of damage to metallic hydrodynamic bearings – Part 2: Cavitation erosion and its countermeasures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10783-2:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Xác định virus viêm gan a và norovirus trong thực phẩm sử dụng phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược thời gian thực. Phần 2: Phương pháp phát hiện định tính. 38

Microbiology of food and animal feed - Horizontal method for determination of hepatitis A virus and norovirus in food using real-time RT-PCR - Part 2: Method for qualitative detection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 10176-6-2:2013

Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnP. Phần 6-2: Giao thức điều khiển thiết bị sưởi, thiết bị thông gió và điều hòa không khí. Thiết bị điều nhiệt theo vùng

Information technology. UPnP Device Architecture. Part 6-2: Heating, Ventilation, and Air Conditioning Device Control Protocol. Zone Thermostat Device

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8689:2011

Dịch vụ IPTV trên mạng viễn thông công cộng cố định. Các yêu cầu.

IPTV services on fixed public telecommunication network. Requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11879:2018

Thức ăn hỗn hợp cho cá rô đồng

Compound feeds for climbing perch

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 1922:1999

Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu (catgut). Yêu cầu kỹ thuật

Absorbable surgical suture (catgut). Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 37150:2018

Hạ tầng  thông minh cho cộng đồng - Xem xét hoạt động hiện tại liên quan đến chuẩn đo

Smart community infrastructures - Review of existing activities relevant to metrics

164,000 đ 164,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,164,000 đ